teinter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ̃.te/
Ngoại động từ
teinter ngoại động từ /tɛ̃.te/
- Tô màu.
- Le soleil couchant teinte de rose les flancs de la montagne — nắng chiều tô màu hồng sườn núi
Từ đồng âm
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “teinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)