Bước tới nội dung

teinter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛ̃.te/

Ngoại động từ

teinter ngoại động từ /tɛ̃.te/

  1. Tô màu.
    Le soleil couchant teinte de rose les flancs de la montagne — nắng chiều tô màu hồng sườn núi

Từ đồng âm

Tham khảo