tele-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
tele-
- Khoảng cách, tầm xa.
- telephone — điện thoại
- Máy điện báo.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tele-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
tele-