temporiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pɔ.ʁi.ze/
Nội động từ
temporiser nội động từ /tɑ̃.pɔ.ʁi.ze/
- Chờ thời.
- L’ennemi voulait temporiser — quân địch muốn chờ thời
Trái nghĩa
- Se hâter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temporiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)