hâter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.te/
Ngoại động từ
hâter ngoại động từ /ha.te/
- Đẩy nhanh, làm cho đến sớm.
- Hâter la vieillesse — làm cho cái già đến sớm hơn
- Thúc mạnh, giục gấp.
- Hâter la marche de quelqu'un — thúc ai đi nhanh
- Hâter le pas — rảo bước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hâter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)