teologi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | teologi | teologien |
| Số nhiều | teologier | teologiene |
teologi gđ
- Thần học.
- å studere teologi
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “teologi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)