teori
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | teori | teorien |
| Số nhiều | teorier | teoriene |
teori gđ
- Thuyết, học thuyết, lý thuyết.
- mekanikkens teori
- Giả thuyết.
- Jeg har min egen private teori om den saken.
Từ dẫn xuất
- (1) relativitetsteorien: Thuyết tương đối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “teori”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)