teori

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít teori teorien
Số nhiều teorier teoriene

teori

  1. Thuyết, học thuyết, lý thuyết.
    mekanikkens teori
  2. Giả thuyết.
    Jeg har min egen private teori om den saken.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]