terrifier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.ʁi.fje/
Ngoại động từ
terrifier ngoại động từ /tɛ.ʁi.fje/
- Làm cho khiếp sợ.
- Leurs cris terrifiaient l’enfant — những tiếng kêu gào của họ làm cho đứa bé khiếp sợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terrifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)