théocratie
Giao diện
Xem thêm: theocratie
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]théocratie gc (số nhiều théocraties)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “théocratie”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “théocratie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012