théocratique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.ɔ.kʁa.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | théocratique /te.ɔ.kʁa.tik/ |
théocratique /te.ɔ.kʁa.tik/ |
| Giống cái | théocratique /te.ɔ.kʁa.tik/ |
théocratique /te.ɔ.kʁa.tik/ |
théocratique /te.ɔ.kʁa.tik/
- Xem théocratie
- Régime théocratique — chế độ chính trị thần quyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “théocratique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)