thereafter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

thereafter /ðɛr.ˈæf.tɜː/

  1. Sau đó, về sau.

Tham khảo[sửa]