Bước tới nội dung

thereinafter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌðɛr.ɪn.ˈæf.tɜː/

Phó từ

thereinafter /ˌðɛr.ɪn.ˈæf.tɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (pháp lý) dưới đây, sau đây.

Tham khảo