Bước tới nội dung

thermodynamic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌθɜː.moʊ.dɑɪ.ˈnæ.mɪk/

Tính từ

thermodynamic /ˌθɜː.moʊ.dɑɪ.ˈnæ.mɪk/

  1. Nhiệt động (lực).

Tham khảo