thermodynamics

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

thermodynamics số nhiều dùng như số ít /.mɪks/

  1. Nhiệt động học.

Tham khảo[sửa]