tinny
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪ.ni/
Tính từ
tinny /ˈtɪ.ni/
- Giống như thiếc.
- Kêu loảng xoảng (như thiếc).
- a tinny piano — một cái pianô tiếng loảng xoảng
- Có mùi vị thiếc.
- to have a tinny taste — có vị như thiếc, có vị tanh tanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tinny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)