Bước tới nội dung

tire-jus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tiʁ.ʒy/

Danh từ

tire-jus /tiʁ.ʒy/

  1. (Thông tục) Khăn tay.

Tham khảo