titubant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ty.bɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | titubant /ti.ty.bɑ̃/ |
titubants /ti.ty.bɑ̃/ |
| Giống cái | titubante /ti.ty.bɑ̃t/ |
titubantes /ti.ty.bɑ̃t/ |
titubant /ti.ty.bɑ̃/
- Lảo đảo, loạng choạng.
- Démarche titubante — dáng đi lảo đảo
- Ivrogne titubant — người say rượu đi loạng choạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “titubant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)