Bước tới nội dung

tituber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ti.ty.be/

Nội động từ

tituber nội động từ /ti.ty.be/

  1. (Đi) Lảo đảo, (đi) loạng choạng.
    L’ivrogne titube — người say rượu đi lảo đảo

Tham khảo