tjue

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

tjue

  1. Hai mươi, hai chục (20).
    Tjue pluss tjue er førti.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]