tocante
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.kɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tocante /tɔ.kɑ̃t/ |
tocante /tɔ.kɑ̃t/ |
tocante gc /tɔ.kɑ̃t/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Đồng hồ.
- Regarder sa tocante — nhìn đồng hồ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tocante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)