toiture

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
toiture
/twa.tyʁ/
toitures
/twa.tyʁ/

toiture gc /twa.tyʁ/

  1. Mái nhà.

Tham khảo[sửa]