Bước tới nội dung

tomat

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Tomat

Tiếng Catalan

[sửa]

Phân từ

[sửa]

tomat (giống cái tomada, giống đực số nhiều tomats, giống cái số nhiều tomades)

  1. Dạng phân từ quá khứ của tomar

Tiếng Volapük

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tomat (sinh cách tomata, số nhiều tomats)

  1. Quả cà chua.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của tomat
số ít số nhiều
danh cách tomat tomats
sinh cách tomata tomatas
dữ cách tomate tomates
đối cách tomati tomatis
hô cách 1 o tomat! o tomats!
vị cách 2 tomatu tomatus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này