Bước tới nội dung

tommette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ.mɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tommette
/tɔ.mɛt/
tommettes
/tɔ.mɛt/

tommette gc /tɔ.mɛt/

  1. (Tiếng địa phương) Gạch lát.

Tham khảo