Bước tới nội dung

tonsurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

tonsurer ngoại động từ

  1. (Tôn giáo) Làm lễ thế phát cho.
    Tonsurer un clerc — làm lễ thế phát cho một thầy tu

Tham khảo