toothed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuːθt/
Tính từ
toothed /ˈtuːθt/
- Có răng; khía răng cưa.
- toothed wheel — bánh răng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toothed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)