topo-

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

topo-

  1. Đất; địa.
    toponymy — địa danh học
    topology — địa hình học

Tham khảo[sửa]