topographique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | topographique /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/ |
topographiques /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/ |
| Giống cái | topographique /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/ |
topographiques /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/ |
topographique /tɔ.pɔ.ɡʁa.fik/
- Xem topographie
- Levé topographique — sự đo vẽ địa hình
- anatomie topographique — giải phẫu định khu
- carte topographique — bản đồ địa hình tỷ lệ lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “topographique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)