tormenta
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]tormenta
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh tormenta, số nhiều của tormentum.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tormenta gc (số nhiều tormentes)
- Bão.
Đọc thêm
[sửa]- Xosé Lluis García Arias (2002–2004), “tormenta”, trong Diccionario general de la lengua asturiana [Từ điển tổng quát tiếng Asturias] (bằng tiếng Tây Ban Nha), Editorial Prensa Asturiana, →ISBN
- “tormenta”, trong Diccionariu de la llingua asturiana [Từ điển tiếng Asturias] (bằng tiếng Asturias), ấn bản thứ 1, Academia de la Llingua Asturiana, 2000, →ISBN
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tormenta gc (số nhiều tormentas)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “tormenta”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ có số nhiều -a với số ít -um tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/enta
- Vần:Tiếng Asturias/enta/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/enta
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/enta/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Thời tiết