Bước tới nội dung

totalisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ.ta.li.za.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
totalisation
/tɔ.ta.li.za.sjɔ̃/
totalisation
/tɔ.ta.li.za.sjɔ̃/

totalisation gc /tɔ.ta.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự tổng cộng.
    La totalisation des recettes — sự tổng cộng những món thu

Tham khảo