totalitær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | totalitær |
| gt | totalitært | |
| Số nhiều | totalitære | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
totalitær
- Chuyên chế, độc tài.
- Chile hadde et totalitart regime.
- totalitær stat — Quốc gia chuyên chế, độc tài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “totalitær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)