toto
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toto /tɔ.tɔ/ |
totos /tɔ.tɔ/ |
toto gđ /tɔ.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rarotonga
[sửa]Danh từ
toto
- máu.
Tham khảo
- TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).