Bước tới nội dung

tototl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nahuatl cổ điển

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /toːtoːt͡ɬ/

Danh từ

[sửa]

tōtōtl (số nhiều tōtōmeh)

  1. Con chim.
  2. Dương vật.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Andrews, J. Richard (2003) Workbook for Introduction to Classical Nahuatl, ấn bản rev. ed., Norman: Nhà xuất bản Đại học Oklahoma, tr. 256
  • Anónimo Mexicano, ed. and trans. by Richley H. Crapo, Bonnie Glass-Coffin, Logan: Nhà xuất bản Đại học Tiểu bang Utah, 2005, tr. 21
  • Chimalpahin Quauhtlehuanitzin, Domingo Francisco de San Antón Muñón (1997) Codex Chimalpahin, ed. and trans. by Arthur J. O. Anderson and Susan Schroeder, Norman: Nhà xuất bản Đại học Oklahoma, tr. 70–71
  • Karttunen, Frances (1983) An Analytical Dictionary of Nahuatl, Austin: Nhà xuát bản Đại học Texas, tr. 249
  • Lockhart, James (2001) Nahuatl as Written: Lessons in Older Written Nahuatl, with Copious Examples and Texts, Stanford: Nhà xuất bản Đại học Stanford, tr. 240