toundra
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /tun.dʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toundra /tun.dʁa/ |
toundras /tun.dʁa/ |
toundra gc /tun.dʁa/
- (Địa lý, địa chất) Lãnh nguyên tundra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “toundra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)