tréma
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁe.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tréma /tʁe.ma/ |
trémas /tʁe.ma/ |
tréma gđ /tʁe.ma/
- (Ngôn ngữ học) Dấu hai chấm (ở trên những nguyên âm e, i, u).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tréma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)