trøst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trøst | trøsta, trøsten |
| Số nhiều | — | — |
trøst gđc
- Mối khuây khỏa, nguồn an ủi.
- Han søkte trøst i alkoholen/religionen.
- Han var til stor trøst for henne etter mannens død.
- fattigmanns trøst — Sự an ủi lạt lẽo.
- en mager trøst — Sự an ủi lạt lẽo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trøst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)