tractation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁak.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tractation /tʁak.ta.sjɔ̃/ |
tractations /tʁak.ta.sjɔ̃/ |
tractation gc /tʁak.ta.sjɔ̃/
- (Nghĩa xấu) Cuộc mặc cả.
- Louches tractations — những cuộc mặc cả ám muội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tractation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)