traditionnel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực traditionnel
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/
traditionnels
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/
Giống cái traditionnelle
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/
traditionnelles
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/

traditionnel /tʁa.di.sjɔ.nɛl/

  1. (Theo) Truyền thống.
    Coutume traditionnelle — phong tục theo truyền thống
  2. (Thân mật) Cổ truyền.
    Habit noir traditionnel — chiếc áo dài đen cổ truyền

Tham khảo[sửa]