traktor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít traktor traktoren
Số nhiều traktorer traktorene

traktor

  1. Xe máy cày, máy kéo.
    Bonden kjørte høyet inn på låven ved hjelp av traktor.

Tham khảo[sửa]