Bước tới nội dung

transaksjon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít transaksjon transaksjonen
Số nhiều transaksjoner transaksjonene

transaksjon

  1. Công việc mua bán, giao dịch thương mại.
    firmaets transaksjoner

Tham khảo