transclude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

transclude

  1. (Tin học) Bao hàm chéo, chuyển tải.