transgresser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃s.ɡʁe.se/
Ngoại động từ
transgresser ngoại động từ /tʁɑ̃s.ɡʁe.se/
- Vi phạm, không tuân thủ.
- Transgresser le règlement intérieur — vi phạm nội quy
- Transgresser un ordre — không tuân thủ lệnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transgresser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)