Bước tới nội dung

transvider

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

transvider ngoại động từ

  1. Trút sang.
    Transvider le sucre d’un paquet dans le sucrier — trút gói đường sang lọ đường

Tham khảo