traumatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɔ.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | traumatique /tʁɔ.ma.tik/ |
traumatiques /tʁɔ.ma.tik/ |
| Giống cái | traumatique /tʁɔ.ma.tik/ |
traumatiques /tʁɔ.ma.tik/ |
traumatique /tʁɔ.ma.tik/
- (Y học) (thuộc) chấn thương.
- Lésion traumatique — thương tổn chấn thương
- fièvre traumatique — (y học) sốt mưng mủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “traumatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)