treasonable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtriz.nə.bəl/
Tính từ
treasonable /ˈtriz.nə.bəl/
- Phản nghịch, mưu phản.
- a treasonable act — một hành động phản nghịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “treasonable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)