trener
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trener | treneren |
| Số nhiều | trenere | trenerne |
trener gđ
- Huấn luyện viên.
- Treneren skal instruere de aktive under treningen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)