trestle
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
trestle
- Mễ (để kê ván, kê phản).
- Trụ (cầu) ((cũng) trestle-work).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trestle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
trestle