triangel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít triangel triangelet, trianglet
Số nhiều triangel, triangler triangla, trianglene

triangel

  1. Hình tam giác.
    et likesidet triangel
  2. Nhạc khíhình tam giác.

Tham khảo[sửa]