triestig
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin) - Tách âm: tries‧tig
Tính từ
[sửa]triestig (so sánh hơn triestiger, so sánh nhất triestigst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của triestig | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | triestig | |||
| có biến tố | triestige | |||
| so sánh hơn | triestiger | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | triestig | triestiger | het triestigst het triestigste | |
| bất định | gđ./gc sg. | triestige | triestigere | triestigste |
| gt. sg. | triestig | triestiger | triestigste | |
| số nhiều | triestige | triestigere | triestigste | |
| xác định | triestige | triestigere | triestigste | |
| chiết phân cách | triestigs | triestigers | — | |