Bước tới nội dung

trois-mâts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁwa.ma/

Danh từ

trois-mâts /tʁwa.ma/

  1. (Hàng hải) Thuyền ba cột buồm.

Tham khảo