trombe
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /tʁɔ̃b/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trombe /tʁɔ̃b/ |
trombes /tʁɔ̃b/ |
trombe gc /tʁɔ̃b/
- (Khí tượng) Vòi rồng.
- en trombe — (thân mật) nhanh và bất thần
- Arriver en trombe — đến nhanh và bất thần
- trombe d’eau — mưa như trút nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trombe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)