trop
Giao diện
Tiếng Pháp
Phó từ
trop
- Quá.
- Trop cher — đắt quá
- Il a trop mangé — nó đã ăn nhiều quá
- Vous êtes trop bon — anh tử tế quá
- c’en est trop — thế là quá đáng
- de trop — thừa; quá
- Tout ce qu’on dit de trop — tất cả những gì mà người ta nói thừa
- en trop — thừa
- Recevoir une somme en trop — nhận thừa một số tiền
- ne.. que trop — đủ lắm, thừa
- Je ne sais que trop — tôi biết thừa chuyện ấy
- par trop — thực là quá
- C’est par trop dur — thực là khó quá
- pas trop — không, không mấy
- trop de — nhiều... quá
- trop peu — ít quá, không đủ
- trop... pour — vì quá... nên không
- Il est trop bête pour comprendre — vì nó quá đần nên không hiểu
Danh từ
trop gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trop”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)